|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng Công trình dân dụng, công trình giao thông ( cầu, đường, cống…); Công trình dường dây, trạm biến áp đến 35KV
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa các lọai cẩu; Sửa chữa bảo dưỡng tàu, giàn khoan và các công trình nổi trên biển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống, bể chứa, bồn chứa nhiên liệu, hóa chất
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa các phương tiện vận tải thủy, tàu đánh cá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ hàng hải và công trình biển; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc, giày dép, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển, súc rửa tàu dầu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp linh kiện, máy móc thiết bị điện tử, điện lạnh
|