|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán các loại dầu, nhớt, chất bôi trơn, chất làm sạch động cơ; Mua bán xăng dầu và các sản phẩm xăng dầu; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm có liên quan.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Lai dắt tàu biển, dịch vụ phục vụ cầu cảng, bến phao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điều khiển, thiết bị thu, phát sóng, thiết bị khảo sát
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ, đường thủy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật; Dịch vụ tư vấn đầu tư; Dịch vụ đo kiểm, lập báo cáo môi trường lao động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại hóa chất sử dụng trong công nghiệp (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông); Bán buôn thuốc trừ mối, mọt, ruồi, muỗi, kiến, chuột, gián; Bán buôn chất làm lạnh; Bán buôn hệ thống máy móc làm lạnh công nghiệp, dân dụng; Bán buôn trang thiết bị, bảo hộ lao động, vật tư thiết bị an toàn; Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị hàng hải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán dụng cụ, thiết bị và máy xây dựng, công nghiệp và ngành dầu khí; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện dùng trong công nghiệp, hàng hải
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ cung ứng tàu biển, cung cấp thực phẩm, vật tư, thiết bị, nhiên liệu cho tàu thủy; Giao nhận hàng hóa; Đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ diệt trừ côn trùng như mối, mọt, ruồi, muỗi, kiến, gián, chuột.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và kết cấu công trình
|