|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết : Dịch vụ vệ sinh nhà cửa và các công trình khu công nghiệp, vệ sinh cầu cảng;
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác(lưu giữ phương tiện đường bộ; máy móc, thiết bị…)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật liên quan trước khi hoạt động)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
46622
|
|
|
46697
|
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến,
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp mặt bằng, khoan phá bê tông
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: vận tải xăng dầu ven biển và viễn dương (Doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định của pháp luật liên quan trước khi hoạt động).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán nông sản các loại;Mua bán gia súc(trâu, bò, dê, cừu...)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Mua bán thủy, hải sản; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử (Doanh nghiệp phải tuân thủ theo Quy chế Hoạt động văn hóa và kinh doanh dịch vụ văn hóa công cộng. Ban hành kèm theo Nghị định số 103/2009/NĐ-CP ngày 06 tháng 11 năm 2009 của Chính phủ; không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội, không kinh doanh trò chơi có thưởng, có tính chất đánh bạc dưới mọi hình thức)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét luồng lạch.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý vé máy bay;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
Hoạt động điều hành bến xe; Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|