|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Chi tiết : xây dựng công trình giao thông)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp,
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết : Xây dựng công trình điện đến 35KV,
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Môi giới thương mại.
|
|
46622
|
|
|
77101
|
|
|
82110
|
(Dịch thuật, photocopy, đánh máy vi tính)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
46495
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
77302
|
|
|
95220
|
|
|
46634
|
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
95240
|
|
|
46594
|
|
|
95230
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
46633
|
|
|
46635
|
|
|
46636
|
|
|
49332
|
|
|
1811
|
In ấn
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
46510
|
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa)
|
|
46491
|
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
77303
|
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
46412
|
|
|
95210
|
|
|
46496
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị dầu khí, hàng hải, công nghiệp
|