|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Dịch vụ vệ sinh: Thu gom rác thải; Hút hầm vệ sinh; Tưới, rửa đường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Vận tải hành khách theo hợp đồng; Vận tải hàng hóa đường bộ)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê xe du lịch)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe có động cơ)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt vệ sinh, cấp thoát nước)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, ăn uống)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Mua bán xe ô tô)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Xây dựng công trình dân dụng)
|