|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp,xây dựng,thiết bị ăn phòng (kể cả máy vi tính))
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Chi tiết : trồng hoa, cây cảnh )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chi tiết : Bán buôn hoa và cây)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Chi tiết : Cho thuê xe ô tô)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Chi tiết : Dịch vụ cung ứng lao động theo yêu cầu người sử dụng lao động trong nước (chỉ được hoạt động sau khi được Sở Lao động - Thương binh và Xã hội cấp Giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm))
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết : Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|