|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
Mua bán phân bón
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cà phê, tiêu, điều, hạt ngũ cốc, mỳ, lúa,...
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại; Thu gom, lưu trữ chất thải công nghiệp; (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; vận chuyển chất thải công nghiệp;Vận tải hàng hóa bằng xe container;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ cốt pha trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải lỏng công nghiệp, nước sinh hoạt (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo ...
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Dựng, lắp đặt kết cấu thép và bê tông đúc sẵn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động giới thiệu việc làm (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được sở Lao động- Thương binh và Xã hội cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế chất thải công nghiệp (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ được phép khi cấp có thẩm quyền phê duyệt và có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|