|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa máy móc thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Buôn bán xăng , dầu , nhớt và các sản phẩm có liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu; Mua bán hóa chất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Buôn bán máy móc thiết bị điện dân dụng và công nghiệp;
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất xử lý môi trường ; Sản xuất hóa chất dùng cho công nghiệp ( hóa chất xử lý bề mặt kim loại;hóa chất xử lý lò hơi, hóa chất xử lý lò hơi làm lạnh nhiệt);
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Lắp đặt , hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác ( Lò sưởi , máy nước nóng năng lượng mặt trời , điều hòa không khí)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết : sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị và kim loại đúc sẵn (lò hơi, tháp áp nhiệt , bảo trì sửa chữa tự động điện công nghiệp;
|