|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn; Bán buôn vali, cặp, túi xách, hàng da và giả da khác; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi được sở Lao động- Thương binh và Xã hội cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Thiết kế logo, hình ảnh sản phẩm hộp túi bao bì, decal, thiệp, hình ảnh trên sản phẩm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ gói quà tặng
|