|
141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
46204
|
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
46201
|
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển đất, đá bằng xe cơ giới, vận tải xăng, dầu bằng xe bồn
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ này tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của địa phương và có giấy chứng nhận đủ điều kiện về môi trường của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền);
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ này tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của địa phương và có giấy chứng nhận đủ điều kiện về môi trường của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền);
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ này tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của địa phương và có giấy chứng nhận đủ điều kiện về môi trường của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền);
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; bán buôn sơn, vecni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình đường ống cấp, thoát nước, cơ sở y tế, bệnh viện, trường học, công trình điện đến 35KV
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0893
|
Khai thác muối
Chi tiết: Sản xuất muối tinh, bột nêm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiêt: nuôi ong mật
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tảy rửa, chế phẩm vệ sinh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|