|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy. Lắp đặt bồn, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; Lắp đặt thiết bị máy móc và thiết bị công nghiệp; Lắp đặt cửa cuốn, cửa kéo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; gỗ cây và gỗ chế biến, cốp pha, giàn giáo; Mua bán sơn, vecni; Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu; Mua bán, sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; sản xuất các sản phẩm kim loại đức sẵn; sản xuất đồ dùng bằng nhôm; sản xuất cửa sắt, cửa nhôm, cửa nhựa, cửa kính, cửa inox, hàng rào sắt; sản xuất khung bằng thép; (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định kỹ thuật an toàn và kiểm tra chất lượng thiết bị nâng-thang máy; chai bình bể chứa chịu áp lực, các đường ống dẫn khí đốt cố định bằng kim loại; các loại cần cẩu, cầu trục; các hệ thống chịu áp lực
Kiểm tra thử nghiệm phương tiện nâng, chuyển trong ngành dầu khí và hàng hải;
Kiểm tra mối hàn và vật liệu bằng phương pháp không phá hủy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Mua bán văn phòng phẩm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photocopy, chuẩn bị tài liệu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước; thẩm định và lập dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình cấp thoát nước; Thiết kế công trình dân dụng, công trình công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công công trình cấp-thoát nước
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà nghỉ có kinh doanh du lịch
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống, rượu bia
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, liên hoan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách theo họp đồng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, cho thuê cốp pha, dàn giáo...
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; thủy lợi, xử lý nước thải; xây dựng kết cấu công trình
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất các thiết bị văn phòng, trường học, bàn, ghế, tủ, bảng bằng gỗ (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chống ăn mòn kim loại; Gia công cơ khí; thi công lắp đặt công trình cơ khí xây dựng (sắt thép, onox, nhôm, kính) (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất tại các khu dân cư, Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường và Pháp luật có liên quan)
|