|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất ống thép và thép tấm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Dịch vụ hàn và kiểm tra không phá hủy các kết cấu thép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán ống thép và thép tấm, vật tư thiết bị xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị chuyên ngành dầu khí
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Xe container)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
F4390:Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
Chi tiết: Xây dựng, quản lý vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa các công trình, dự án khí, liên quan đến khí và các công trình khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
Kinh doanh bất động sản khác mã ngành L68109 áp dụng cho trường hợp cho thuê mái che nhà xưởng để lắp đặt điện năng lượng mặt trời.
Cho thuê, điều hành , quản lý nhà và đất không phải để ở mã ngành L68104 áp dụng cho trường hợp cho thuê đất khu nhà lưu trú.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|