|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng ăn uống;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung bằng thép (Khung nhà, kho, xưởng,…); Sản xuất, lắp ráp cấu kiện thép cho xây dựng, kết cấu thép trong xây dựng (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công trong khu dân cư . Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định Luật Bảo Vệ Môi Trường);
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công sơn phủ chống cháy, sơn bảo vệ công trình xây dựng;
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát Karaoke; ( chỉ được phép hoạt động khi có giấy phép của Sở Văn hóa- Thể thao và Du Lịch )
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch : khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống,…)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, công trình ngầm dưới đất-dưới nước, đường ống cấp thoát nước, kết cấu công trình;
|