|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị nâng và vận tải thủy lực
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế thép hàn hình H và thép kết cấu; Thiết kế công trình thiết bị thép
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết : Sản xuất thép hàn hình H và thép kết cấu; Sản xuất công trình thiết bị thép
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị nâng và vận tải thủy lực
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt công trình thiết bị nâng, thiết bị máy móc, thiết bị thép
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất thiết bị nâng, thiết bị máy móc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng sản xuất;
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: Sản xuất sửa chữa rơ mooc ( không bao gồm động cơ), thân xe hơi (bao gồm các loại bán rơ mooc không dây kéo
|