|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công dao, kéo, kềm cắt móng, kềm cắt da, giũa móng tay, dụng cụ làm móng cho ngành nail, cắt da
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: sản xuất, gia công cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Mút xốp EVA) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ kiện ngành may mặc, Bán lẻ, xuất nhập khẩu sản phẩm sản xuất từ plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Mút xốp EVA); Bán lẻ thiết bị làm móng tay, móng chân.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ sang chiết và đóng gói gel, wax và các phụ liệu ngành nail
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị làm móng tay, móng chân.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất liner, kẹp ngón...
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đường ống cấp, thoát nước;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống…)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (có kèm người điều khiển); Cho thuê xe xúc, xe cuốc, xe ủi, xe cẩu, xe nâng, xe ben
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Bảo quản gỗ (chống mối mọt, sấy gỗ, chống cháy); Cưa, xẻ gỗ thành ván, cọc, cột, kéo, tà vạt;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ mộc gia dụng, văn phòng, trường học (Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công tại các khu dân cư và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán gỗ các loại (gỗ tròn, gỗ xẻ, cưa gỗ, ván lát sàn, gỗ gián, gỗ ép, gỗ ốp...)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn khẩu trang y tế; thiết bị y tế
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Gia công hoàn thiện sản phẩm dệt, vải sợi (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở, trừ gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày, dép, liner, sản xuất dép may, dép móc, kẹp ngón làm từ mút từ PE và Eva
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm sản xuất từ plastic
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán liner, kẹp ngón..., Nguyên phụ liệu ngành dệt, may...; Bán buôn, xuất nhập khẩu sản phẩm sản xuất từ plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Mút xốp EVA); Bán buôn phụ kiện ngành may mặc, Bán buôn phụ liệu ngành nail, dụng cụ làm móng tay - móng chân
|