|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe chở khách (không có lái xe đi kèm);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
-Vận tải hành khách theo hợp đồng và vận tải hành khách du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
:Chi tiết:
-Cho thuê kho bãi
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ bình dân
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa. Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế.Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu. Bán buôn rác phế liệu, thủy tinh, cao su phế thải, rác thải, đồng nát. Bán buôn chất thải công nghiệp không nguy hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Ðại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|