|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc ( trừ tẩy, nhuộm, hồ , in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hang đã qua sử dung)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây ăn quả (xoài, cam, quýt, nhã, vải, chôm chôm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành may; Mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc , thiết bị và phụ tùng ngành dệt, da dày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô. Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán bia, rượu, nước giải khát
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê văn phòng, nhà xưởng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây đậu phộng, khoai mỳ, ngô, đậu, cây cảnh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Mua bán hàng may mặc; Mua bán nguyên phụ liệu ngành may;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây lâu năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ , tre, nứa
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xơ, tơ, sợi dệt;
|