|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Quán rượu, bia, quầy bar, Quán cà phê, giải khát, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết : Cho thuê ô tô, Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết :Tổ chức hệ thống kinh doanh thương mại, siêu thị nhà hàng khách sạn, vui chơi giải trí;
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết : Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|