|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ )
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
( Theo hợp đồng, theo tuyến cố định )
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
( Bơi lội, thể thao dưới nước, đua thuyền, bida)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
( Làm móng tay, móng chân )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
( Dịch vụ cho thuê mặt băng nhà ở, cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh, cho thuê nhà có trang thiết bi kỹ thuật đặc biệt )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
( Đại lý thu đổi ngoại tệ )
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|