|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng; quán ăn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh Quán cà phê, giải khát
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn tại cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, homestay
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Bao gồm các hoạt động tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, sự kiện quảng bá sản phẩm, dịch vụ; tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại và các hoạt động hỗ trợ khác nhằm thúc đẩy kinh doanh và thương mại.
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động khu vui chơi bãi biển như: trượt ván, chèo thuyền Kayak, mô tô trượt nước, ca nô kéo lướt ván, ca nô kéo phao chuỗi, ca nô kéo dù bay…
(trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Các hoạt động điều tra thị trường, thăm dò ý kiến công chúng, phân tích thống kê và các hoạt động tương tự nhằm thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về thị trường, sản phẩm, dịch vụ và ý kiến của công chúng.
|