|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đèn và bộ đèn điện, Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc, tivi, đèn, máy giặt, máy xay sinh tố, máy nướng bánh mì, dây điện, ổ cắm dân dụng, tủ đông thức ăn...
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất động cơ điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Hệ thống, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, camera, báo trộm, chống sét, hệ thống công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt tủ bảng điện, Lắp đặt máy móc, thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, chống sét, camera quan sát, hệ thống báo cháy chống trộm; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện gió, Điện mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện, nước, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, chống trộm, camera quan sát, Xây lắp công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV, điện chiếu sáng, tín hiệu đô thị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn sơn, vecni, bán buôn thiết bị điện, nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống âm thanh, máy chiếu, loa, tivi, quạt điện, tủ lạnh, máy điều hòa nhiệt độ, mua bán, cung cấp hệ thống, thiết bị phòng cháy chữa cháy, quần áo và thiết bị bảo hộ lao động, camera, báo trộm, chống sét, điện, nước, công trình dân dụng và công nghiệp, bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|