|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Chi tiết: Đại lý ủy quyền thu bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế hộ gia đình theo hợp đồng với cơ quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Kinh doanh trạm sạc xe điện; Phân phối điện thông qua hệ thống trạm sạc xe điện; Bán lẻ điện cho phương tiện giao thông.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện cho xe điện thông qua trạm sạc; Vận hành trạm sạc điện cho ô tô, xe máy; Cung cấp dịch vụ sạc pin cho xe điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng trạm sạc xe điện.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động đại lý bảo hiểm theo quy định của pháp luật (không bao gồm hoạt động môi giới bảo hiểm).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|