|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
trừ bán buôn hóa chất, thuốc trừ sâu, khí dầu mỏ hóa LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
trừ bán buôn hóa chất, thuốc trừ sâu, khí dầu mỏ hóa LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|