|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; chế biến đá các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, kết cấu thép, cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, phương tiện, thiết bị giao thông vận tải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị thi công công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe nâng, xe cẩu, xe cạp đất, xe đào đất, xe xúc, cho thuê xe ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Điêu khắc, cắt, tạo dáng, hoàn thiện sản phẩm đá sử dụng trong xây dựng, Sản xuất vật liệu xây dựng bằng đá và gia công kỷ nghệ đá.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thí nghiệm vật liệu xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; chế biến đá các loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông trong và ngoài nước (cầu, đường sắt, đường bộ, sân bay, bến cảng, cống, nhà ga, ke, kè); Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, thủy lợi, nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, đường điện dưới 35kV.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nhựa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san lấp mặt bằng công trình
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|