|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đèn và bộ đèn điện, Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc, tivi, đèn, máy giặt, máy xay sinh tố, máy nướng bánh mì, dây điện, ổ cắm dân dụng, tủ đông thức ăn...
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy photocopy, máy in
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Hệ thống, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, camera, báo trộm, chống sét, hệ thống công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị, hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, chống sét, camera quan sát, hệ thống báo cháy chống trộm; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh, Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng; Bán lẻ đồ điện gia dụng: nồi cơm điện, phích điện, quạt, Bán lẻ đèn và bộ đèn điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc, tivi, đèn, máy giặt, máy xay sinh tố, máy nướng bánh mì, dây điện, ổ cắm dân dụng, tủ đông thức ăn..
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, Bệnh viện, trường học, nhà làm việc, Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại, Khu thể thao trong nhà, Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm, Kho chứa hàng, Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
chi tiết: Nhà cho một hộ gia đình, Nhà cho nhiều gia đình, Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại.
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây-ngói-cát-đá-sỏi, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, vecni, bán buôn thiết bị điện, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công sản xuất các sản phẩm bằng sắt, tôn, thép, nhôm, inox, kiếng...
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mực in các loại, bán lẻ tem, Bán lẻ sách giáo khoa, văn phòng phẩm, ấn phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, cung cấp hệ thống, thiết bị phòng cháy chữa cháy, quần áo và thiết bị bảo hộ lao động, camera, báo trộm, chống sét, điện, nước, công trình dân dụng và công nghiệp, bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|