|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản (trừ gạo)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị khai thác, chế biến khoáng sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn chế phẩm sinh học, vệ sinh (trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác khoáng sản (trừ khoáng sản cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, trang thiết bị chuồng trại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán giống thủy sản
|