|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Các hoạt động bảo vệ và dìu dắt trẻ em và thanh thiếu niên; Hoạt động ngăn chặn bạo lực đối với trẻ em và những người khác; Các cơ sở ban ngày phục vụ người vô gia cư và các nhóm người yếu sức khoẻ khác trong xã hội; Hoạt động từ thiện như gây quĩ hoặc các hoạt động ủng hộ khác nhằm trợ giúp xã hội
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|