|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, thi công, lắp đặt các sản phẩm tủ, bàn, ghế từ nhôm, kính
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn nhôm, kính và các phụ kiện của ngành nhôm kính;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn ván lót sàn, ván ép, ván lạn, thạch cao xây dựng, tấm lợp; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhôm, kính và các phụ kiện của ngành nhôm kính
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Lắp dựng nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà lắp ghép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại (cửa sắt, hàng rào sắt, inox, khung nhà kho)
|