|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Trừ dược phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ kinh doanh vàng miếng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Trừ bán buôn phế liệu, phế thải, bán buôn hoá chất, khí dầu mỏ hoá lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vảng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không
|