|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản (trừ điều tra, thăm dò dầu khí)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, máy móc thiết bị phục vụ khai thác và chế biến các loại quặng khoáng sản
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán khoáng sản từ quặng sa khoáng titan và các loại quặng, khoáng sản khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra, phân tích kỹ thuật các loại quặng khoáng sản
|