|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo tin học và ngoại ngữ (tiếng Anh, Nga, Pháp, Trung...)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ôn tập, tư vấn du học (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi dành cho thanh, thiếu niên (trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê phòng họp, hội nghị, hội thảo, tập huấn
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ xuất khẩu lao động và chuyên gia
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|