|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể: cán, tay cầm dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải; Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ; Tượng và trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiêt: Bán buôn thiết bị điều hoà nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hoà không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh); Bán buôn sắt, thép, ống thép, kim loại màu; Bán buôn gỗ, kim khí, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, cẩu tháp, vận thăng, khoá giáo, khung nhà thép tiền chế.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.
Chi tiết: Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hoá chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm; Bán buôn cửa nhôm, cửa sắt, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa hợp kim; Bán buôn các sản phẩm bằng nhôm và thiết bị, nguyên liệu ngành kính; Bán buôn khoá cửa các loại; Bán buôn đồ trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ dược phẩm, súng thể thao, vũ khí thô sơ)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiêt: Xây dựng nền móng của các tòa nhà, đóng cọc, thử độ ẩm, thử nước, chôn chân trụ, uốn, thép, xây gạch, đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, máy móc, thiết bị ngành dầu khí; Bán buôn thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; Bán buôn thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm máy tính, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in); Bán buôn máy fax, máy hủy giấy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắt, cầu chì, apstomat)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiêt: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Không hoạt động tại trụ sở
|