|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hương liệu thực phẩm, các chất phụ gia công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện - điện tử, thiết bị viễn thông, điện thoại và linh kiện, máy móc thiết bị ngành điện ảnh, máy quay phim, máy camera quan sát, máy chụp ảnh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin kinh tế; Dịch vụ tiếp thị; Dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp; Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về xử lý môi trường. Tư vấn về chuyển giao công nghệ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành dược phẩm và dược liệu, trang thiết bị y tế, dụng cụ y khoa, thiết bị phòng thí nghiệm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm; - Mua bán mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa, xà phòng, bàn chải, kem đánh răng, nước súc miệng, dao cạo râu; - Bán buôn hàng gia dụng - Bán buôn dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vận tải, đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý bưu chính, viễn thông; Đại lý kinh doanh truy nhập internet
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược liệu
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: Nghiên cứu, khảo sát giống dược liệu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|