|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Đầu tư, xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, khu du lịch, khu vui chơi giải trí (không kinh doanh khu vui chơi giải trí tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung, nhà, cấu kiện thép các loại; sản xuất đế cột, cửa rào (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt sản phẩm cơ khí (không: sản xuất, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện các công trình xây dựng, lắp đặt trang thiết bị các công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Giám sát thi công công trình dân dụng - công nghiệp: xây dựng và hoàn thiện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
+ Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
+ Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
+ Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc và phụ tùng máy khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bao bì các loại.
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án. Lập dự án đầu tư. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng-công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Lập dự án đầu tư. Thẩm tra thiết kế, lập dự toán công trình. Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). Thiết kế quy hoạch xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, ống - cột - cọc bê tông; sản xuất vữa (không hoạt động tại trụ sở)
|