|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
In, sao chép bản ghi các loại, In ấn và dịch vụ liên quan đến in
(không tái chế phế thải, không sản xuất bột giấy)
|
|
1811
|
In ấn
Không in lụa, in trên kim loại tại trụ sở
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Lắp đặt hệ cấp thoát nước, lắp đặt hệ thống sưởi và điều hòa không khí
(Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Mua bán vật tư, thiết bị ngành quảng cáo)
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thiết kế Pano, bảng hiệu)
(trừ thiết kế súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Kẻ biển hiệu, pa-nô quảng cáo)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại
|