|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(CPC 642, 643)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
(CPC 643)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Các dịch vụ ăn nghỉ khách sạn
(CPC 64110)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý marketing
(CPC 865)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, kính mát trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 632)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
(CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi
(CPC 742)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
(CPC 642, 643)
|