|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; lập dự án đầu tư , lập tổng dự toán; tư vấn đấu thầu và quản lý điều hành dự án; tư vấn giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp. Hoạt động thăm dò khoáng sản, hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước, hoạt động đo đạc bản đồ. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, nông nghiệp phát triển nông thôn, đường dây và trạm biến áp. Thẩm tra thiết kế - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, nông nghiệp phát triển nông thôn, đường dây và trạm biến áp - Khảo sát địa hình - Khảo sát địa chất - Quản lý dự án.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất hệ thống điện mặt trời (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|