|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, Pin năng lượng mặt trời)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện, máy móc thiết bị cơ khí, máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Chi tiết: Lắp đặt thi công điện năng lượng mặt trời và điện gió)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị, máy móc phục vụ ngành điện mặt trời, môi trường: Sản xuất nhiên liệu tái tạo (tái sinh) từ phụ phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ) cói, vật liệu tết bện)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hằng năm, trồng cây hằng năm khác còn lại)
|