|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kẻ bảng hiệu quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Bảo bì, nhãn mác mang tính thương mại; các ấn phẩm in ấn được cấp bản quyền; in ấn áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác; in ấn tài liệu, nhật ký, lịch và các ấn phẩm in ấn thương mại khác; in opset, in nổi, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi, in trực tiếp lên vải, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; in nhãn hiệu, thẻ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế các sản phẩm in như bản phát thảo, maket, bản nháp; đóng sách thành quyển, tạp chí, sách quảng cáo, catalogue... bằng cách gấp, xếp, khâu, dán hồ, kiểm tra thứ tự (trang sách), khâu lược, dán bìa, tỉa, xén, in tem lên sách
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Văn phòng phẩm
|