|
3822
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán xe chuyên dùng phục vụ môi trường, vật tư ngành cấp thoát nước
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu (trừ khí hóa lỏng LPG)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: chế biến phân hữu cơ vi sinh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: buôn bán than đá và nhiên liệu rắn khác, xăng dầu và các sản phẩm liên quan, dầu thô
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: tái chế phế liệu, phế thải từ rác thải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: mua bán sắt thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán cơ khí điện máy, nguyên liệu nhựa, gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác. Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa, gạch nhựa cao cấp (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141B, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán các sản phẩm nhựa, nhựa cao cấp
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: thu gom rác công nghiệp. bệnh viện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt điện công nghiệp, dân dụng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về môi trường
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: xử lý rác thải công nghiệp thông thường và rác thải sinh hoạt.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: lưu giữ hàng hóa, trừ kinh doanh kho bãi
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|