|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán và sơ chế nông sản và các loại ngũ cốc khác, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; đại lý vận tải hàng hóa; dịch vụ đại lý vận tải đường biển; cung ứng tàu biển (không bao gồm tàu dịch vụ dầu khí); dịch vụ vệ sinh tàu biển; dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, bảo quản, đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật); kinh doanh vận tải đa phương thức (trừ kinh doanh vận tải đường hàng không). Cho thuê phương tiện vận tải. Kinh doanh dịch vụ logistic. Quản lý, khai thác, cho thuê phao neo, thiết bị xếp dở, phương tiện vận tải thủy bộ và thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải. Dịch vụ khai thuế hải quan. Dịch vụ thử tải, dịch vụ hạ thủy.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải điện và phân phối điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn các chất phụ gia dùng để sản xuất thức ăn chăn nuôi; bán buôn cao su; bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- Sản xuất, gia công ván ép (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật);
- Sản xuất, gia công ván okal (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư xây dựng, khai thác cảng biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương; hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa; lai dắt tàu biển; cứu hộ hàng hải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa cảng biển; bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Hoạt động thu mua, phân loại, đánh bóng, đóng bao gạo gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu; hoạt động thu mua, phân loại, đóng bao lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ gắn liền với bán buôn trong nước và xuất khẩu
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; bán buôn thủy sản; bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; bán buôn thực phẩm khác
|