|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý mua bán sản phẩm dầu nhớt, mỡ bôi trơn, dầu thắng, sản phẩm hóa dầu từ dầu mỏ, dung môi phục vụ ngành công nghiệp và dân dụng (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG; dầu nhớt cặn)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất), bột giặt dạng lỏng hoặc cứng và chất tẩy rửa, nước rửa bát, nước xả quần áo và chất làm mềm vải, chất tẩy rửa và đánh bóng, chất làm nước hoa hoặc chất xịt phòng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ khí hóa lỏng để vận chuyển)
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý hưởng hoa hồng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, máy móc, thiết bị xây dựng)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(tập thể dục thẩm mỹ, yoga, aerobic)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trò chơi điện tử
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(hợp đồng, tự lái)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, thi công nhôm, kính, sắt, inox các loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(có cồn và không có cồn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|