|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giấy và bao bì các loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo tuyến cố định, theo hợp đồng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm giấy và bao bì các loại
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại, kim loại màu (trừ quặng uranium và thorium)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai khoáng khác
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: sản xuất sản phẩm gạch, gốm sứ các loại (gốm, sứ gạch bằng lò tuynel)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, trang trì nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, đóng gói thanh long
|