|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến. Sữa, sản phẩm từ sữa và trứng, thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến. Hàng thủy sản tươi, đông lạnh và chế biến.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, đóng gói bánh các loại.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza….
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, đóng gói thịt các loại. (trừ hoạt động giết mổ)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại thủy hải sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại rau, củ, quả.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sơ chế, chế biến, đóng gói các loại thức ăn sẵn.
|