|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sữa chữa, bảo hành, bảo trì và đóng mới các loại thùng ô tô, máy chuyên dụng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán xe ô tô mới, cũ; buôn bán xe có động cơ khác mới, cũ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp điện, bán buôn các phụ tùng xe đạp điện; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|