|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Nhà nghỉ, khách sạn, biệt thự,...)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Titan)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(công trình công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư,...)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(san lấp mặt bằng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(hàng kim khí điện máy, gốm, sứ, thủy tinh)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản nước mắm
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán), tư vấn lập dự án đầu tư
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không kinh doanh loại hình bar rượu có sử dụng nhạc mạnh)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(mắm, thủy hải sản, trái cây, nem chua,...)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(nhà banh, cầu tuột, đua quay,...)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|