|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng đường dây, mạng lưới điện và trạm biến áp 22kV đến 500kV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ diện, dây dẫn diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, máy móc thiết bị, vật tư phục vụ ngành giao thông vận tải.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện công nghiệp và dân dụng sau điện kế.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: công trình bưu chính, viễn thông, lắp đặt cột ăng ten
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Bóng bàn, cầu lông, bóng chuyền, tennis, đánh Golf … các hoạt động thể thao khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán sắt thép các loại và các vật liệu xây dựng khác.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện
|