|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; gạch ốp lát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Dịch vụ ăn uống, nhà hàng, quán ăn)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(quán rượu, bia, quầy bar)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Tư vấn lập đồ án quy hoạch xây dựng vùng, xây dựng nông thôn, quy hoạch đô thị; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ; Thiết kế phòng cháy chữa cháy; Thiết kế điện công trình dân dụng công nghiệp; Thiết kế đường dây trạm biến áp 35kv; Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng công nghiêp, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát: xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, lắp đặt thiết bị công trình điện, công trình đường dây và trạm biến áp 35kv; giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông cầu, đường bộ; Thẩm tra: thiết kế kỹ thuật và dự toán các công trình dân dụng công nghiệp, công trình giao thông đường bộ; quản lý dự án, lập dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu; khảo sát địa hình công trình xây dựng công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, chế biến khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|