|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dịch vụ huấn luyện và hướng dẫn các hoạt động thể thao, giải trí dưới nước...
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Cho thuê ca nô chơi kéo dù, mô tô nước, ca nô kéo trượt ván...
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn các loại ca nô, tàu, thuyền, xuồng thể thao và giải trí
- Nhập khẩu và bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ hàng hóa cấm kinh doanh và nhập khẩu); bán buôn các loại bao bì giấy, hóa chất và nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gạch men ceramic; nhựa đường, vải địa kỹ thuật các loại
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4290
|
Chi tiết: Đầu tư xây dựng chợ; xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (giao thông, thủy lợi); xây dựng công trình dan dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng, điện, các công trình hầm (ngành giao thông, thủy điện, thủy lợi). Đầu tư xây dựng hạ tầng; Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước; Xây dựng kết cấu công trình, công trình kỹ thuật
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo, kẻ biển hiệu quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (các loại dây dẫn, thiết bị điện, vật liệu điện phục vụ ánh sáng...); bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (các loại thiết bị thông tin liên lạc, báo cháy, thiết bị cấp thoát nước, thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí...) dùng trong thi công xây dựng giao thông và hầm dường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4920
|
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công ống thép, xà gồ các loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư; Nạo vét lòng sông, kênh rạch, cửa biển
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn; bán buôn khí đốt và các sản phẩm có liên quan
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị ngành xây dựng, thiết bị phá đỡ có người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa thiết bị ngành giao thông
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị công trình xây dựng
|
|
4220
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống dây dẫn và thiết bị điện; hệ thống đường dây thông tin liên lạc, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy trong công trình xây dựng giao thông và hầm đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống cấp, thoát nước; thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hòa không khí trong công trình xây dựng giao thông và hầm đường bộ
|