|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn xây dựng
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình
- Giám sát thi công công trình dân dụng và công nghiệp
- Lập dự toán và tổng dự toán các công trình
- Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ sản xuất phương tiện vận tải
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ gửi xe
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(khai thác dịch vụ cảng sông, dịch vụ cảng, bến cảng)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Dịch vụ đại lý vận tải đường biển)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(du thuyền trên sông)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|